Vòng đu quay tiếng Đức là gì?
"vòng đu quay" trong tiếng Đức là das Riesenrad (danh từ).
das Riesenrad Danh từ · giống trung
/ˈʁiːzn̩ˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng đu quay, đu quay đứng.
Xem đầy đủ từ "Riesenrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vòng đu quay tiếng Đức là gì?
"vòng đu quay" trong tiếng Đức là das Riesenrad (danh từ).