das Riesenrad
danh từ giống trung
/ˈʁiːzn̩ˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Riesenräder · sinh cách: des Riesenrades
das Riesenrad nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa của Riesenrad
Danh từ · giống trung
- Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ferris wheel, big wheel
Câu hỏi thường gặp
Riesenrad nghĩa là gì?
Riesenrad (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Riesenrad là der, die hay das?
Riesenrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Riesenrad); số nhiều: die Riesenräder.