TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Riesenrad

danh từ giống trung
/ˈʁiːzn̩ˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Riesenräder · sinh cách: des Riesenrades

das Riesenrad nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Nghĩa của Riesenrad

Danh từ · giống trung

  1. Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ferris wheel, big wheel

Câu hỏi thường gặp

Riesenrad nghĩa là gì?

Riesenrad (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Riesenrad là der, die hay das?

Riesenrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Riesenrad); số nhiều: die Riesenräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.