TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vòng tay tiếng Đức là gì?

"vòng tay" trong tiếng Đức là das Armband (danh từ).

das Armband Danh từ · giống trung

/ˈarmˌbant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tay.

Xem đầy đủ từ "Armband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tay tiếng Đức là gì?

"vòng tay" trong tiếng Đức là das Armband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.