TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Armband

danh từ giống trung
/ˈarmˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Armbänder · sinh cách: des Armbandes

das Armband nghĩa là vòng tay.

Nghĩa của Armband

Danh từ · giống trung

  1. Vòng tay.

Biến cách của Armband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Armbanddie Armbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Armbandesder Armbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Armbandden Armbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Armbanddie Armbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Armband

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bracelet; bangle; armlet (piece of jewellery or decoration worn on the arm)

Câu hỏi thường gặp

Armband nghĩa là gì?

Armband (danh từ) nghĩa là vòng tay.

Armband là der, die hay das?

Armband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Armband); số nhiều: die Armbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.