das Armband
số nhiều: die Armbänder · sinh cách: des Armbandes
das Armband nghĩa là vòng tay.
Nghĩa của Armband
Danh từ · giống trung
- Vòng tay.
Biến cách của Armband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Armband | die Armbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Armbandes | der Armbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Armband | den Armbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Armband | die Armbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Armband
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bracelet; bangle; armlet (piece of jewellery or decoration worn on the arm)
Câu hỏi thường gặp
Armband nghĩa là gì?
Armband (danh từ) nghĩa là vòng tay.
Armband là der, die hay das?
Armband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Armband); số nhiều: die Armbänder.