TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Halsband

danh từ giống trung
/ˈhalsˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Halsbänder · sinh cách: des Halsbandes

das Halsband nghĩa là chuỗi hạt.

Nghĩa của Halsband

Danh từ · giống trung

  1. Chuỗi hạt.

Biến cách của Halsband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Halsbanddie Halsbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Halsbandesder Halsbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Halsbandden Halsbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Halsbanddie Halsbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Halsband

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a band of fabric, leather, or solid material worn around the neck: a collar, necklet, necklace; a necklace in the form of a chain

Câu hỏi thường gặp

Halsband nghĩa là gì?

Halsband (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.

Halsband là der, die hay das?

Halsband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Halsband); số nhiều: die Halsbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.