der Halsschmerz
số nhiều: die Halsschmerzen · sinh cách: des Halsschmerzes
der Halsschmerz nghĩa là đau họng, đau cổ họng.
Nghĩa của Halsschmerz
Danh từ · giống đực
- Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.
Biến cách của Halsschmerz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Halsschmerz | die Halsschmerzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Halsschmerzes | der Halsschmerzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Halsschmerz | den Halsschmerzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Halsschmerz | die Halsschmerzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Halsschmerz
- Ein Entwickler hat oft Halsschmerzen und Rückenschmerzen. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025839
- Ich habe Halsschmerzen. Tôi bị đau họng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sore throat
Câu hỏi thường gặp
Halsschmerz nghĩa là gì?
Halsschmerz (danh từ) nghĩa là đau họng, đau cổ họng.
Halsschmerz là der, die hay das?
Halsschmerz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Halsschmerz); số nhiều: die Halsschmerzen.