TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vòng tròn tiếng Đức là gì?

"vòng tròn" trong tiếng Đức là der Kreis (danh từ).

der Kreis Danh từ · giống đực

/kʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tròn, đường tròn.

Xem đầy đủ từ "Kreis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tròn tiếng Đức là gì?

"vòng tròn" trong tiếng Đức là der Kreis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.