Vô cảm tiếng Đức là gì?
"vô cảm" trong tiếng Đức là apathisch (tính từ), gefühllos (tính từ).
apathisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cảm.
Xem đầy đủ từ "apathisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
gefühllos Tính từ
/ɡəˈfyːˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cảm, chết lặng.
Xem đầy đủ từ "gefühllos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô cảm tiếng Đức là gì?
"vô cảm" trong tiếng Đức là apathisch (tính từ), gefühllos (tính từ).