Vô dụng tiếng Đức là gì?
"vô dụng" trong tiếng Đức là nutzlos (tính từ), unnütz (tính từ).
nutzlos Tính từ
/ˈnʊtsloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô ích, vô dụng, không dùng được.
- Es ist zwar schön, aber nutzlos. Nó đẹp nhưng vô dụng.
Xem đầy đủ từ "nutzlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
unnütz Tính từ
/ˈʊnˌnʏt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô dụng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô dụng tiếng Đức là gì?
"vô dụng" trong tiếng Đức là nutzlos (tính từ), unnütz (tính từ).