Vô hại tiếng Đức là gì?
"vô hại" trong tiếng Đức là harmlos (tính từ), ungefährlich (tính từ), unschädlich (tính từ).
harmlos Tính từ
/ˈhaʁmloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hại.
Xem đầy đủ từ "harmlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
ungefährlich Tính từ
/ˈʊnɡəˌfɛːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hại.
Xem đầy đủ từ "ungefährlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
unschädlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hại.
Xem đầy đủ từ "unschädlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô hại tiếng Đức là gì?
"vô hại" trong tiếng Đức là harmlos (tính từ), ungefährlich (tính từ), unschädlich (tính từ).