TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ungefährlich

/ˈʊnɡəˌfɛːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

ungefährlich nghĩa là vô hại.

Nghĩa của ungefährlich

Tính từ

  1. Vô hại.

So sánh của ungefährlich

So sánh hơnungefährlicher
So sánh nhấtam ungefährlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ungefährlich

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ benign, harmless, safe, innocuous

Câu hỏi thường gặp

ungefährlich nghĩa là gì?

ungefährlich (tính từ) nghĩa là vô hại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.