ungefährlich
/ˈʊnɡəˌfɛːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
ungefährlich nghĩa là vô hại.
Nghĩa của ungefährlich
Tính từ
- Vô hại.
So sánh của ungefährlich
| So sánh hơn | ungefährlicher |
| So sánh nhất | am ungefährlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ungefährlich
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ benign, harmless, safe, innocuous
Câu hỏi thường gặp
ungefährlich nghĩa là gì?
ungefährlich (tính từ) nghĩa là vô hại.