Vô hạn tiếng Đức là gì?
"vô hạn" trong tiếng Đức là endlos (tính từ), unendlich (tính từ).
endlos Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hạn, bất tận.
unendlich Tính từ
/ʊnˈʔɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hạn.
- Aber das Universum ist unendlich. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
Xem đầy đủ từ "unendlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô hạn tiếng Đức là gì?
"vô hạn" trong tiếng Đức là endlos (tính từ), unendlich (tính từ).