Võng tiếng Đức là gì?
"võng" trong tiếng Đức là die Hängematte (danh từ).
die Hängematte Danh từ · giống cái
/ˈhɛŋəˌmatə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võng.
Xem đầy đủ từ "Hängematte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Võng tiếng Đức là gì?
"võng" trong tiếng Đức là die Hängematte (danh từ).