die Hängematte
số nhiều: die Hängematten · sinh cách: der Hängematte
die Hängematte nghĩa là võng.
Nghĩa của Hängematte
Danh từ · giống cái
- Võng.
Biến cách của Hängematte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hängematte | die Hängematten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hängematte | der Hängematten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hängematte | den Hängematten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hängematte | die Hängematten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammock
Câu hỏi thường gặp
Hängematte nghĩa là gì?
Hängematte (danh từ) nghĩa là võng.
Hängematte là der, die hay das?
Hängematte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hängematte); số nhiều: die Hängematten.