TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hängematte

danh từ giống cái
/ˈhɛŋəˌmatə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hängematten · sinh cách: der Hängematte

die Hängematte nghĩa là võng.

Nghĩa của Hängematte

Danh từ · giống cái

  1. Võng.

Biến cách của Hängematte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hängemattedie Hängematten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hängematteder Hängematten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hängematteden Hängematten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hängemattedie Hängematten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hammock

Câu hỏi thường gặp

Hängematte nghĩa là gì?

Hängematte (danh từ) nghĩa là võng.

Hängematte là der, die hay das?

Hängematte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hängematte); số nhiều: die Hängematten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.