TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vùng dưới đồi tiếng Đức là gì?

"vùng dưới đồi" trong tiếng Đức là der Hypothalamus (danh từ).

der Hypothalamus Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng dưới đồi.

Xem đầy đủ từ "Hypothalamus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vùng dưới đồi tiếng Đức là gì?

"vùng dưới đồi" trong tiếng Đức là der Hypothalamus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.