TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vú tiếng Đức là gì?

"vú" trong tiếng Đức là die Brust (danh từ).

die Brust Danh từ · giống cái

/bʁʊst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú.

  • Hat er deine Brüste berührt? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?

Xem đầy đủ từ "Brust": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vú tiếng Đức là gì?

"vú" trong tiếng Đức là die Brust (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.