TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Văn bản tiếng Đức là gì?

"văn bản" trong tiếng Đức là der Text (danh từ).

der Text Danh từ · giống đực

/tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn bản.

  • Können Sie diese Texte auf Deutsch übersetzen? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?

Xem đầy đủ từ "Text": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn bản tiếng Đức là gì?

"văn bản" trong tiếng Đức là der Text (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.