TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Văn minh tiếng Đức là gì?

"văn minh" trong tiếng Đức là die Kultur (danh từ).

die Kultur Danh từ · giống cái

/kʊlˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn minh.

Xem đầy đủ từ "Kultur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn minh tiếng Đức là gì?

"văn minh" trong tiếng Đức là die Kultur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.