Vĩ độ tiếng Đức là gì?
"vĩ độ" trong tiếng Đức là der Breitengrad (danh từ), die Breite (danh từ).
der Breitengrad Danh từ · giống đực
[ˈbʀaɪ̯tn̩ˌɡʀaːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ.
Xem đầy đủ từ "Breitengrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Breite Danh từ · giống cái
/ˈbʁaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ.
Câu hỏi thường gặp
Vĩ độ tiếng Đức là gì?
"vĩ độ" trong tiếng Đức là der Breitengrad (danh từ), die Breite (danh từ).