TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vườn tiếng Đức là gì?

"vườn" trong tiếng Đức là der Garten (danh từ).

der Garten Danh từ · giống đực

/ˈɡaʁ.tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn.

  • Ich goss den Garten. Tôi đã tưới cây trong vườn.
  • Tom bewässert den Garten. Tom đang tưới nước cho khu vườn.

Xem đầy đủ từ "Garten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vườn tiếng Đức là gì?

"vườn" trong tiếng Đức là der Garten (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.