Vườn tiếng Đức là gì?
"vườn" trong tiếng Đức là der Garten (danh từ).
der Garten Danh từ · giống đực
/ˈɡaʁ.tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vườn.
- Ich goss den Garten. Tôi đã tưới cây trong vườn.
- Tom bewässert den Garten. Tom đang tưới nước cho khu vườn.
Câu hỏi thường gặp
Vườn tiếng Đức là gì?
"vườn" trong tiếng Đức là der Garten (danh từ).