TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Garten

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡaʁ.tən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gärten · sinh cách: des Gartens

der Garten nghĩa là vườn, vườn rau.

Cũng là một dạng biến đổi của garen — Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Nghĩa của Garten

Danh từ · giống đực

  1. Vườn.
  2. Vườn rau.

Biến cách của Garten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gartendie Gärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gartensder Gärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gartenden Gärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gartendie Gärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Garten

Câu ví dụ với Garten

  • Lasst uns Blumen vom Garten pflücken. Hãy đi hái hoa trong vườn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227044
  • Sie werden uns nicht in den Garten lassen. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8596094
  • Tom war nicht im Garten. Tom không ở trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9996391
  • Das ist mein geheimer Garten. Đó là khu vườn bí mật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11531494
  • Sie werden uns nicht erlauben, in den Garten zu gehen. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942687
  • Tom bewässert den Garten. Tom đang tưới nước cho khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1713263
  • Ich sah den Hund meines Nachbarn in meinem Garten herumlaufen. Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3598417
  • Ich goss den Garten. Tôi đã tưới cây trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4801137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garden, yard (grounds at the front or back of a house); garden (outdoor area containing one or more types of plants, usually plants grown for food or ornamental purposes); orchard (garden or an area of land for the cultivation of fruit or nut trees)

Câu hỏi thường gặp

Garten nghĩa là gì?

Garten (danh từ) nghĩa là vườn, vườn rau.

Garten là der, die hay das?

Garten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Garten); số nhiều: die Gärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.