TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Garn

danh từ giống trung
/ɡarn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Garns

das Garn nghĩa là chỉ, sợi.

Nghĩa của Garn

Danh từ · giống trung

  1. Từ cổ Chỉ.
  2. Từ cổ Sợi.

Biến cách của Garn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Garndie Garne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Garnsder Garne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Garnden Garnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Garndie Garne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yarn: a thread, typically in a ball/skein or on a spool; (often) such balls and/or spools collectively; net; Bavarian, Swabian and Rhine Franconian form of Gaden

Câu hỏi thường gặp

Garn nghĩa là gì?

Garn (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi.

Garn là der, die hay das?

Garn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Garn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.