die Gärtnerin
số nhiều: die Gärtnerinnen · sinh cách: der Gärtnerin
die Gärtnerin nghĩa là người làm vườn.
Nghĩa của Gärtnerin
Danh từ · giống cái
- Người làm vườn.
Biến cách của Gärtnerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gärtnerin | die Gärtnerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gärtnerin | der Gärtnerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gärtnerin | den Gärtnerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gärtnerin | die Gärtnerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gardener (female)
Câu hỏi thường gặp
Gärtnerin nghĩa là gì?
Gärtnerin (danh từ) nghĩa là người làm vườn.
Gärtnerin là der, die hay das?
Gärtnerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gärtnerin); số nhiều: die Gärtnerinnen.