die Göttin
số nhiều: die Göttinnen · sinh cách: der Göttin
die Göttin nghĩa là nữ thần, thiên nữ.
Nghĩa của Göttin
Danh từ · giống cái
- Nữ thần, thiên nữ.
Biến cách của Göttin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Göttin | die Göttinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Göttin | der Göttinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Göttin | den Göttinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Göttin | die Göttinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goddess
Câu hỏi thường gặp
Göttin nghĩa là gì?
Göttin (danh từ) nghĩa là nữ thần, thiên nữ.
Göttin là der, die hay das?
Göttin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Göttin); số nhiều: die Göttinnen.