Vạn lí trường thành tiếng Đức là gì?
"vạn lí trường thành" trong tiếng Đức là chinesische Mauer (danh từ riêng).
chinesische Mauer Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạn lí trường thành, vạn lý trường thành, trường thành.
Xem đầy đủ từ "chinesische Mauer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vạn lí trường thành tiếng Đức là gì?
"vạn lí trường thành" trong tiếng Đức là chinesische Mauer (danh từ riêng).