chinesische Mauer
giọng máy của trình duyệt
chinesische Mauer nghĩa là vạn lí trường thành, vạn lý trường thành.
Nghĩa của chinesische Mauer
Danh từ riêng
- Vạn lí trường thành, vạn lý trường thành, trường thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Chinese wall, Great Wall of China
Câu hỏi thường gặp
chinesische Mauer nghĩa là gì?
chinesische Mauer (danh từ riêng) nghĩa là vạn lí trường thành, vạn lý trường thành.