TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

chinesische Mauer

giọng máy của trình duyệt

chinesische Mauer nghĩa là vạn lí trường thành, vạn lý trường thành.

Nghĩa của chinesische Mauer

Danh từ riêng

  1. Vạn lí trường thành, vạn lý trường thành, trường thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Chinese wall, Great Wall of China

Câu hỏi thường gặp

chinesische Mauer nghĩa là gì?

chinesische Mauer (danh từ riêng) nghĩa là vạn lí trường thành, vạn lý trường thành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.