Vả tiếng Đức là gì?
"vả" trong tiếng Đức là ohrfeigen (động từ).
ohrfeigen Động từ
/ˈoːɐ̯faɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát, vỗ, vả.
Xem đầy đủ từ "ohrfeigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vả tiếng Đức là gì?
"vả" trong tiếng Đức là ohrfeigen (động từ).