TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vấn đề tiếng Đức là gì?

"vấn đề" trong tiếng Đức là das Problem (danh từ).

das Problem Danh từ · giống trung

/pʁoˈbleːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

  • Das Problem ist überhaupt nicht einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.
  • Aber das ist doch kein Problem, oder? Nó không phải là vấn đề, đúng không?

Xem đầy đủ từ "Problem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Đức là gì?

"vấn đề" trong tiếng Đức là das Problem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.