Vẫn thạch tiếng Đức là gì?
"vẫn thạch" trong tiếng Đức là der Meteorit (danh từ).
der Meteorit Danh từ · giống đực
/meteoˈʁiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên thạch, vẫn thạch.
Xem đầy đủ từ "Meteorit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vẫn thạch tiếng Đức là gì?
"vẫn thạch" trong tiếng Đức là der Meteorit (danh từ).