TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vẫn thạch tiếng Đức là gì?

"vẫn thạch" trong tiếng Đức là der Meteorit (danh từ).

der Meteorit Danh từ · giống đực

/meteoˈʁiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thạch, vẫn thạch.

Xem đầy đủ từ "Meteorit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vẫn thạch tiếng Đức là gì?

"vẫn thạch" trong tiếng Đức là der Meteorit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.