TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Meteorit

danh từ giống đực
/meteoˈʁiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meteoriten · sinh cách: des Meteoriten

der Meteorit nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.

Nghĩa của Meteorit

Danh từ · giống đực

  1. Thiên thạch, vẫn thạch.

Biến cách của Meteorit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Meteoritdie Meteoriten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Meteoritender Meteoriten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Meteoritenden Meteoriten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Meteoritendie Meteoriten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteorite

Câu hỏi thường gặp

Meteorit nghĩa là gì?

Meteorit (danh từ) nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.

Meteorit là der, die hay das?

Meteorit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Meteorit); số nhiều: die Meteoriten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.