TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Metapher

danh từ giống cái
/meˈtafɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metaphern · sinh cách: der Metapher

die Metapher nghĩa là ẩn dụ, phép ẩn dụ.

Nghĩa của Metapher

Danh từ · giống cái

  1. Ẩn dụ.
  2. Phép ẩn dụ.

Biến cách của Metapher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Metapherdie Metaphern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Metapherder Metaphern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Metapherden Metaphern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Metapherdie Metaphern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaphor

Câu hỏi thường gặp

Metapher nghĩa là gì?

Metapher (danh từ) nghĩa là ẩn dụ, phép ẩn dụ.

Metapher là der, die hay das?

Metapher là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metapher); số nhiều: die Metaphern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.