TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vẫy tay tiếng Đức là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Đức là winken (động từ).

winken Động từ

/ˈvɪŋkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẫy tay, vẫy.

  • Ich winkte. Tôi đã vẫy tay.
  • Ich habe gewunken. Tôi đã vẫy tay.

Xem đầy đủ từ "winken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vẫy tay tiếng Đức là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Đức là winken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.