Vẫy tay tiếng Đức là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Đức là winken (động từ).
winken Động từ
/ˈvɪŋkn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫy tay, vẫy.
- Ich winkte. Tôi đã vẫy tay.
- Ich habe gewunken. Tôi đã vẫy tay.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy tay tiếng Đức là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Đức là winken (động từ).