TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vận rủi tiếng Đức là gì?

"vận rủi" trong tiếng Đức là das Pech (danh từ).

das Pech Danh từ · giống trung

/pɛç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xui xẻo, vận rủi (Pech haben — gặp xui)

Xem đầy đủ từ "Pech": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vận rủi tiếng Đức là gì?

"vận rủi" trong tiếng Đức là das Pech (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.