TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vật lý học tiếng Đức là gì?

"vật lý học" trong tiếng Đức là die Physik (danh từ).

die Physik Danh từ · giống cái

/fyˈziːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lý học.

Xem đầy đủ từ "Physik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật lý học tiếng Đức là gì?

"vật lý học" trong tiếng Đức là die Physik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.