Vật phẩm tiếng Đức là gì?
"vật phẩm" trong tiếng Đức là der Gegenstand (danh từ).
der Gegenstand Danh từ · giống đực
[ˈɡeːɡŋ̩ʃtant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật phẩm.
Xem đầy đủ từ "Gegenstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vật phẩm tiếng Đức là gì?
"vật phẩm" trong tiếng Đức là der Gegenstand (danh từ).