TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vật tổ tiếng Đức là gì?

"vật tổ" trong tiếng Đức là das Totem (danh từ).

das Totem Danh từ · giống trung

/ˈtoːtɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tô-tem, vật tổ.

Xem đầy đủ từ "Totem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật tổ tiếng Đức là gì?

"vật tổ" trong tiếng Đức là das Totem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.