TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Totem

danh từ giống trung
/ˈtoːtɛm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Totems · sinh cách: des Totems

das Totem nghĩa là tô-tem, vật tổ.

Cũng là một dạng biến đổi của tot — Chết.

Nghĩa của Totem

Danh từ · giống trung

  1. Tô-tem, vật tổ.

Biến cách của Totem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Totemdie Totems
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Totemsder Totems
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Totemden Totems
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Totemdie Totems

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totem

Câu hỏi thường gặp

Totem nghĩa là gì?

Totem (danh từ) nghĩa là tô-tem, vật tổ.

Totem là der, die hay das?

Totem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Totem); số nhiều: die Totems.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.