das Totem
số nhiều: die Totems · sinh cách: des Totems
das Totem nghĩa là tô-tem, vật tổ.
Cũng là một dạng biến đổi của tot — Chết.
Nghĩa của Totem
Danh từ · giống trung
- Tô-tem, vật tổ.
Biến cách của Totem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Totem | die Totems |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Totems | der Totems |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Totem | den Totems |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Totem | die Totems |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ totem
Câu hỏi thường gặp
Totem nghĩa là gì?
Totem (danh từ) nghĩa là tô-tem, vật tổ.
Totem là der, die hay das?
Totem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Totem); số nhiều: die Totems.