Vắng vẻ tiếng Đức là gì?
"vắng vẻ" trong tiếng Đức là verlassen (tính từ).
verlassen Tính từ
/fərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng, vắng vẻ, vắng lặng, vắng ngắt, vắng tanh.
Xem đầy đủ từ "verlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vắng vẻ tiếng Đức là gì?
"vắng vẻ" trong tiếng Đức là verlassen (tính từ).