TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vắt sữa tiếng Đức là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Đức là melken (động từ).

melken Động từ

/ˈmɛlkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt sữa.

  • Melke die Kuh. Vắt sữa bò đi.

Xem đầy đủ từ "melken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vắt sữa tiếng Đức là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Đức là melken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.