TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vặn tiếng Đức là gì?

"vặn" trong tiếng Đức là drehen (động từ).

drehen Động từ

/ˈdʁeː(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vặn, xoắn.

  • Drehe bitte die Lautstärke herunter! Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
  • Dreh bitte die Lautstärke runter. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.

Xem đầy đủ từ "drehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vặn tiếng Đức là gì?

"vặn" trong tiếng Đức là drehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.