TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vẻ đẹp tiếng Đức là gì?

"vẻ đẹp" trong tiếng Đức là die Schönheit (danh từ).

die Schönheit Danh từ · giống cái

/ˈʃøːn.haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ đẹp, sắc đẹp.

  • Diese Schönheit kann mit Worten nicht beschrieben werden. Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời.
  • Ihre Schönheit zog seine Aufmerksamkeit auf sich. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "Schönheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vẻ đẹp tiếng Đức là gì?

"vẻ đẹp" trong tiếng Đức là die Schönheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.