TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vết bẩn tiếng Đức là gì?

"vết bẩn" trong tiếng Đức là der Fleck (danh từ).

der Fleck Danh từ · giống đực

/flɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết bẩn, vết, đốm.

Xem đầy đủ từ "Fleck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vết bẩn tiếng Đức là gì?

"vết bẩn" trong tiếng Đức là der Fleck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.