Vết cào tiếng Đức là gì?
"vết cào" trong tiếng Đức là der Kratzer (danh từ).
der Kratzer Danh từ · giống đực
/ˈkʁatsəʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết cào, vết xước.
Xem đầy đủ từ "Kratzer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vết cào tiếng Đức là gì?
"vết cào" trong tiếng Đức là der Kratzer (danh từ).