TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kratzer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁatsəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kratzers

der Kratzer nghĩa là vết cào, vết xước.

Nghĩa của Kratzer

Danh từ · giống đực

  1. Vết cào, vết xước.

Biến cách của Kratzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kratzerdie Kratzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kratzersder Kratzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kratzerden Kratzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kratzerdie Kratzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kratzer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scratch; scrape; scar

Câu hỏi thường gặp

Kratzer nghĩa là gì?

Kratzer (danh từ) nghĩa là vết cào, vết xước.

Kratzer là der, die hay das?

Kratzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kratzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.