TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Về phía trước tiếng Đức là gì?

"về phía trước" trong tiếng Đức là vorwärts (phó từ).

vorwärts Phó từ

/ˈfoːr.vɛrts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về phía trước, tiến lên.

Xem đầy đủ từ "vorwärts": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Về phía trước tiếng Đức là gì?

"về phía trước" trong tiếng Đức là vorwärts (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.