TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vừng tiếng Đức là gì?

"vừng" trong tiếng Đức là der Sesam (danh từ).

der Sesam Danh từ · giống đực

/ˈzeːzam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mè, vừng.

Xem đầy đủ từ "Sesam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vừng tiếng Đức là gì?

"vừng" trong tiếng Đức là der Sesam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.