der Sesam
danh từ giống đực
/ˈzeːzam/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Sesams
der Sesam nghĩa là mè, vừng.
Nghĩa của Sesam
Danh từ · giống đực
- Mè, vừng.
Biến cách của Sesam (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sesam |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sesams |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sesam |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sesam |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame
Câu hỏi thường gặp
Sesam nghĩa là gì?
Sesam (danh từ) nghĩa là mè, vừng.
Sesam là der, die hay das?
Sesam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sesam).