TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sesam

danh từ giống đực
/ˈzeːzam/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sesams

der Sesam nghĩa là mè, vừng.

Nghĩa của Sesam

Danh từ · giống đực

  1. Mè, vừng.

Biến cách của Sesam (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sesam
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sesams
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sesam
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sesam

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sesame

Câu hỏi thường gặp

Sesam nghĩa là gì?

Sesam (danh từ) nghĩa là mè, vừng.

Sesam là der, die hay das?

Sesam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sesam).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.