TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vững chắc tiếng Đức là gì?

"vững chắc" trong tiếng Đức là stabil (tính từ).

stabil Tính từ

[ʃtaˈbiːl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổn định, vững chắc.

Xem đầy đủ từ "stabil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vững chắc tiếng Đức là gì?

"vững chắc" trong tiếng Đức là stabil (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.