Va-ti-căng tiếng Đức là gì?
"va-ti-căng" trong tiếng Đức là Vatikan (danh từ riêng), Vatikanstadt (danh từ riêng).
Vatikan Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Va-ti-căng, thành va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.
Xem đầy đủ từ "Vatikan": der/die/das, biến cách, cách chia →
Vatikanstadt Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành va-ti-căng, va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.
Xem đầy đủ từ "Vatikanstadt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Va-ti-căng tiếng Đức là gì?
"va-ti-căng" trong tiếng Đức là Vatikan (danh từ riêng), Vatikanstadt (danh từ riêng).