Vanađi tiếng Đức là gì?
"vanađi" trong tiếng Đức là das Vanadium (danh từ).
das Vanadium Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vanađi.
Xem đầy đủ từ "Vanadium": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vanađi tiếng Đức là gì?
"vanađi" trong tiếng Đức là das Vanadium (danh từ).