TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vanađi tiếng Đức là gì?

"vanađi" trong tiếng Đức là das Vanadium (danh từ).

das Vanadium Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vanađi.

Xem đầy đủ từ "Vanadium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vanađi tiếng Đức là gì?

"vanađi" trong tiếng Đức là das Vanadium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.